Tài liệu tham khảo về công thức và vật liệu
Kiểm tra cơ sở của một phép tính
Các tài liệu tham khảo cho biết công thức, hệ số quy đổi, khối lượng riêng hoặc ví dụ sản phẩm đại diện đến từ đâu. Hãy mở tài liệu gốc khi phạm vi áp dụng hoặc phiên bản cụ thể có ảnh hưởng đến công việc của bạn.
Tài liệu tham khảo cho công thức và quy đổi
Công thức hình học mô tả dạng phôi đã chọn, còn tài liệu đơn vị được công nhận hỗ trợ quy đổi giữa hệ mét và hệ đơn vị thông dụng Hoa Kỳ. Các tài liệu này giải thích phương pháp tính; chúng không chứng nhận kích thước của một sản phẩm được giao.
Tài liệu về khối lượng riêng và ví dụ vật liệu
Khi có thể, giá trị khối lượng riêng được lấy từ tổ chức tiêu chuẩn, tài liệu kỹ thuật được công nhận hoặc dữ liệu trực tiếp của nhà sản xuất. Tài liệu sản phẩm cũng có thể hỗ trợ hình dạng hoặc kích thước đại diện trong ví dụ, nhưng không có nghĩa là mặt hàng đó hiện có sẵn.
Khi nào tài liệu của nhà cung cấp hoặc dự án cần được ưu tiên
- Dùng chứng chỉ vật liệu cho các đặc tính cụ thể của mẻ luyện hoặc lô hàng.
- Dùng tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng và dữ liệu của nhà cung cấp cho dung sai cùng kích thước giao nhận.
- Dùng khối lượng đo được khi việc bàn giao, nâng hạ, vận chuyển hoặc thanh toán yêu cầu.
- Dùng giá trị và quy trình được dự án phê duyệt cho quyết định kỹ thuật cuối cùng.
Tài liệu tham khảo về phép tính và khối lượng riêng
The International System of Units (SI Brochure), 9th edition (Mở trong thẻ mới)
Bureau International des Poids et Mesures
- Dùng cho
- Công thức hình học hoặc công thức tính
- Tài liệu tham khảo
- 9th edition, updated 2026
- Ngày kiểm tra
NIST Guide to the SI, Appendix B.8 and footnotes (Mở trong thẻ mới)
National Institute of Standards and Technology
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- NIST Special Publication 811
- Ngày kiểm tra
Circumference, Area and Volume (Mở trong thẻ mới)
National Institute of Standards and Technology
- Dùng cho
- Công thức hình học hoặc công thức tính
- Ngày kiểm tra
NIST Guide to the SI, Chapter 8, Section 8.6.7 Mass density (Mở trong thẻ mới)
National Institute of Standards and Technology
- Dùng cho
- Công thức hình học hoặc công thức tính
- Tài liệu tham khảo
- NIST Special Publication 811, section 8.6.7
- Ngày kiểm tra
Code of Standard Practice for Steel Buildings and Bridges (Mở trong thẻ mới)
American Institute of Steel Construction
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- ANSI/AISC 303-22, section 9.2.1
- Ngày kiểm tra
Orange Book explanatory notes: dimensions of cold formed sections (Mở trong thẻ mới)
ArcelorMittal
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Section 2.1 Mass
- Ngày kiểm tra
Aluminum Design Manual 2020, Errata No. 2 (Mở trong thẻ mới)
The Aluminum Association
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Section 8.2 Calculation of Weights
- Ngày kiểm tra
Teal Sheets: Calculated Nominal Densities for Active Wrought Aluminum and Wrought Aluminum Alloys (Mở trong thẻ mới)
The Aluminum Association
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- December 2025, printed pages 19-24
- Ngày kiểm tra
Standard Specification for Carbon Structural Steel (Mở trong thẻ mới)
ASTM International
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- ASTM A36/A36M-19, section 1.1 scope
- Ngày kiểm tra
Standard Specification for Pipe, Steel, Black and Hot-Dipped, Zinc-Coated, Welded and Seamless (Mở trong thẻ mới)
ASTM International
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- ASTM A53/A53M-24, sections 1.1-1.3 scope
- Ngày kiểm tra
Safety Data Sheet: ASTM A53 (Mở trong thẻ mới)
Nucor Tubular Products
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- ASTM A53 Safety Data Sheet, section 9, page 4
- Ngày kiểm tra
Mechanical Seamless Tubings for Automobile Structural Uses (Mở trong thẻ mới)
Nippon Steel Corporation
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Dimensions, mass, and cross-section performance, printed page 18
- Ngày kiểm tra
AISI 1018 Mild/Low Carbon Steel (Mở trong thẻ mới)
Ellwood Specialty Metals - USA
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Physical Properties table, page 1
- Ngày kiểm tra
AISI 4140 (UNS G41400) Steel Alloy Technical Data Sheet (Mở trong thẻ mới)
Double Eagle Alloys, Inc.
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Physical Properties table
- Ngày kiểm tra
ATI 302, ATI 304, ATI 304L, ATI 305 Technical Data Sheet (Mở trong thẻ mới)
ATI
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Specifications and Certificates, page 2; Physical Properties, page 3
- Ngày kiểm tra
ATI 316, ATI 316L, ATI 317, ATI 317L Technical Data Sheet (Mở trong thẻ mới)
ATI
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Version 1, April 18, 2012; Specifications and Certificates, page 3; Physical Properties, page 7 (8.027 g/cm3)
- Ngày kiểm tra
C11000 Alloy Physical Properties (Mở trong thẻ mới)
Copper Development Association Inc.
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Physical Properties, density at 68 degrees Fahrenheit
- Ngày kiểm tra
C36000 Alloy Physical Properties (Mở trong thẻ mới)
Copper Development Association Inc.
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Physical Properties, density at 68 degrees Fahrenheit
- Ngày kiểm tra
C93200 Alloy Physical Properties (Mở trong thẻ mới)
Copper Development Association Inc.
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Physical Properties, density at 68 degrees Fahrenheit
- Ngày kiểm tra
Bronze Plate Rectangles: C93200 ASTM B505 (Mở trong thẻ mới)
Wieland Concast
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- C93200 ASTM B505 rectangles and bronze plate inventory
- Ngày kiểm tra
ATI CP Grade 2 (ATI 40, UNS R50400) Titanium (Mở trong thẻ mới)
ATI Inc.
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Bar and billet density table
- Ngày kiểm tra
INCONEL Alloy 625 Technical Bulletin (Mở trong thẻ mới)
Special Metals Corporation
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Table 2 Physical Constants, page 2
- Ngày kiểm tra
SAF 2205 seamless tube and pipe material datasheet (Mở trong thẻ mới)
Alleima
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- Updated 2026-02-11 17:54; Physical properties (density), Standards and Forms of supply sections
- Ngày kiểm tra
INCONEL Alloy 600 Technical Bulletin (Mở trong thẻ mới)
Special Metals Corporation
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- SMC-027, September 2008; Table 2 Physical Constants, page 1; Available Products and Specifications, page 15
- Ngày kiểm tra
INCOLOY Alloy 825 Technical Bulletin (Mở trong thẻ mới)
Special Metals Corporation
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- SMC-030, September 2004; Table 2 Physical Constants, page 1; Available Products and Specifications, page 3
- Ngày kiểm tra
HASTELLOY C-276 Alloy Technical Brochure (Mở trong thẻ mới)
Haynes International
- Dùng cho
- Khối lượng riêng của vật liệu
- Tài liệu tham khảo
- H-2002H, copyright 2023; Principal Features/product forms, PDF page 1; Physical Properties, PDF page 13 (RT = room temperature)
- Ngày kiểm tra
Tài liệu tham khảo về vật liệu và ví dụ
NIST Guide to the SI, Chapter 8 — Mass Density (Mở trong thẻ mới)
National Institute of Standards and Technology
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
NIST Guide to the SI, Appendix B — Conversion Factors (Mở trong thẻ mới)
National Institute of Standards and Technology
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Teal Sheets — Calculated Nominal Densities for Active Wrought Aluminum Alloys (Mở trong thẻ mới)
The Aluminum Association
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Environmental Product Declaration for Aluminum Plate and Sheet (Mở trong thẻ mới)
The Aluminum Association
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Stainless Steel Tables of Technical Properties (Mở trong thẻ mới)
worldstainless
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Standard Pipe Schedule 40 — ASTM A53 Grades A and B (Mở trong thẻ mới)
Wheatland Tube
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Atlas HSS Section Properties — ASTM A500 Squares (Mở trong thẻ mới)
Atlas Tube
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Steel HSS Product Range and Availability Resources (Mở trong thẻ mới)
Atlas Tube
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Steel Plate Products and Mill Capabilities (Mở trong thẻ mới)
Nucor Corporation
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Cold-Finished Steel Bar Products (Mở trong thẻ mới)
Nucor Corporation
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Novelis Aerospace Aluminum Sheet and Plate Capabilities (Mở trong thẻ mới)
Novelis Inc.
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Novelis HRC73A Product Data Sheet (Mở trong thẻ mới)
Novelis Deutschland GmbH
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Copper Alloy Database (Mở trong thẻ mới)
Copper Development Association Inc.
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
ATI 40 CP Grade 2 Titanium (Mở trong thẻ mới)
ATI Inc.
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra
Properties of Some Metals and Alloys (Mở trong thẻ mới)
Nickel Institute
- Dùng cho
- Đặc tính vật liệu, kích thước sản phẩm hoặc ví dụ
- Ngày kiểm tra